apple tree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây táo: "apple tree" chỉ một loại cây thuộc chi Malus, đặc biệt là những cây cho quả táo tròn, chắc và có thể ăn được. Đây là một loại cây ăn quả phổ biến, thường được trồng trong vườn hoặc trang trại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The apple tree in my garden is full of ripe apples. (Cây táo trong vườn nhà tôi đầy những quả táo chín.)
- We planted a new apple tree last spring. (Chúng tôi đã trồng một cây táo mới vào mùa xuân năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under the apple tree": ở dưới gốc cây táo.
- The children sat under the apple tree to read books. (Bọn trẻ ngồi dưới gốc cây táo để đọc sách.)
"apple tree branch": cành cây táo.
- A strong wind broke an apple tree branch. (Một cơn gió mạnh đã làm gãy một cành cây táo.)
Biến thể và từ gần giống
Apple (n): quả táo (phần quả của cây táo).
- She ate a red apple for breakfast. (Cô ấy ăn một quả táo đỏ vào bữa sáng.)
Orchard (n): vườn cây ăn quả (nơi trồng nhiều cây táo hoặc các loại cây ăn quả khác).
- The apple orchard is beautiful in spring when the trees bloom. (Vườn táo rất đẹp vào mùa xuân khi cây nở hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Malus tree: cây thuộc chi Malus (tên khoa học của cây táo).
- The Malus tree is known for its delicious fruit. (Cây thuộc chi Malus được biết đến với quả ngon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow an apple tree: trồng một cây táo.
- They decided to grow an apple tree in their backyard. (Họ quyết định trồng một cây táo ở sân sau.)
Prune an apple tree: tỉa cành cho cây táo.
- You should prune the apple tree in late winter. (Bạn nên tỉa cành cho cây táo vào cuối mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- The apple doesn't fall far from the tree: con nhà tông không giống lông cũng giống cánh (ám chỉ con cái thường giống cha mẹ về tính cách hoặc hành vi).
- He is a great musician, just like his father. The apple doesn't fall far from the tree. (Anh ấy là một nhạc sĩ tuyệt vời, giống như cha mình. Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.)